HỖ TRỢ NĂNG SUẤT TRONG ĐIỀU KIỆN KHÍ HẬU NÓNG BẰNG CÁCH BỔ SUNG ACID HỮU CƠ CHO GÀ ĐẺ

Dưới tác động của nhiệt độ cao, hiệu suất và lợi nhuận chăn nuôi gia cầm có thể sụt giảm nghiêm trọng. Vấn đề này càng đáng lo ngại khi thập kỷ qua ghi nhận nhiều năm nóng kỷ lục. Gà đẻ chịu stress nhiệt khi trời nóng, dẫn đến giảm lượng thức ăn tiêu thụ, giảm tỷ lệ đẻ trứng, sức khỏe bị ảnh hưởng và tỷ lệ chết tăng lên.

Phần lớn sản lượng gia cầm trên thế giới tập trung ở các vùng khí hậu nóng, với châu Á dẫn đầu về sản lượng trứng, tiếp theo là Mỹ và Brazil. Một số biện pháp quản lý đơn giản và tiết kiệm – như cung cấp nước uống sạch, mát không giới hạn và hỗ trợ dinh dưỡng – có thể giúp duy trì lượng ăn và năng suất trứng trong điều kiện nóng, đồng thời giảm hơn 50% tỷ lệ tử vong.

TỶ LỆ TỬ VONG VÀ CÁC DẤU HIỆU CẢNH BÁO SỚM CHO NGƯỜI CHĂN NUÔI

Tỷ lệ tử vong ở gà đẻ gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến lợi nhuận của người chăn nuôi. Các tài liệu hướng dẫn quản lý di truyền chỉ ra rằng tỷ lệ hao hụt chấp nhận được dao động từ 0,8 đến 1,5% mỗi tuần. Theo Pereira và cộng sự (2010), tỷ lệ hao hụt được xem là bình thường khi < 1,2% và cao khi > 1,2%. Nhiệt độ lý tưởng cho gà đẻ trứng nằm trong khoảng từ 18–24 °C. Khi tiếp xúc với nhiệt độ 30 °C, gà giảm lượng thức ăn tiêu thụ, đẻ trứng nhỏ hơn, và tổng sản lượng trứng cuối cùng sẽ giảm. Việc giảm sản lượng trứng và tăng hệ số chuyển đổi trứng (ECR) là những dấu hiệu cảnh báo đối với người chăn nuôi, vì số trứng giảm trong khi lượng thức ăn không thay đổi đồng nghĩa với việc thiệt hại kinh tế, ngay cả khi chưa tính đến chi phí do tỷ lệ hao hụt cao hơn.

Mặc dù hệ thống chuồng kín điều khiển môi trường có thể duy trì nhiệt độ mát mẻ hơn, nhưng loại hình chuồng trại này vẫn chưa được sử dụng phổ biến ở nhiều khu vực sản xuất. Các trang trại gia cầm tại vùng khí hậu nóng thường sử dụng chuồng hở, đồng nghĩa với việc không thể kiểm soát nhiệt độ. Các biện pháp quản lý như cung cấp dinh dưỡng đầy đủ và tạo điều kiện môi trường tốt có thể giúp giảm thiểu những thách thức mà gà mái gặp phải trong điều kiện khí hậu nóng và các đợt nắng nóng. Chất lượng và nhiệt độ nước uống cũng có thể hỗ trợ gà giảm thân nhiệt và duy trì lượng thức ăn tiêu thụ, từ đó giúp duy trì năng suất trứng ổn định.

QUẢN LÝ ĐÀN GÀ BỊ STRESS NHIỆT

Lượng nước uống là yếu tố then chốt giúp duy trì lượng thức ăn tiêu thụ, đặc biệt trong điều kiện khí hậu nóng. Gà có thể giảm thân nhiệt bằng cách uống nước mát. Tỷ lệ tiêu thụ thức ăn ở nhiệt độ 15°C là 1.8, trong khi ở 30–35°C, tỷ lệ này tăng lên 4.9 – đây là tình trạng phổ biến ở các chuồng hở tại vùng khí hậu nóng. Theo Daghir (2008), gà hậu bị uống lượng nước gấp đôi mỗi ngày ở 38°C so với ở 21°C (Hình 1). Do đó, cần đảm bảo cung cấp nước mát, chất lượng tốt một cách liên tục.

SỨC KHỎE ĐƯỜNG RUỘT LÀ YẾU TỐ THEN CHỐT QUYẾT ĐỊNH HIỆU SUẤT GÀ ĐẺ

Để duy trì hiệu quả kinh tế trong sản xuất trứng tại các vùng khí hậu nóng – đặc biệt trong các đợt nắng nóng – cần áp dụng các chiến lược thông minh. Việc duy trì hệ tiêu hóa khỏe mạnh là yếu tố then chốt giúp cải thiện khả năng tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng, đặc biệt là hấp thu canxi – yếu tố quan trọng giúp vỏ trứng chắc hơn. Đồng thời, hệ vi sinh đường ruột cân bằng cũng góp phần tạo ra trứng sạch hơn. Nhiều loại phụ gia thức ăn đã được khuyến nghị nhằm hỗ trợ sức khỏe đường ruột, bao gồm phytogenics (các hợp chất chiết xuất từ thực vật), probiotics (vi sinh vật có lợi), prebiotics (chất kích thích vi sinh vật có lợi) và acid hữu cơ. Nhìn chung, các phụ gia này có tác dụng cải thiện sự cân bằng vi sinh vật đường ruột, hình thái ruột và hiệu quả tiêu hóa.

Một số giải pháp có thể được bổ sung thông qua nước uống, chẳng hạn như các hỗn hợp acid hữu cơ tự do và đệm. Nhà sản xuất đã thực hiện 5 thử nghiệm trên gà đẻ tại nhiều quốc gia khác nhau, phần lớn ở các vùng khí hậu nóng. Việc bổ sung acid hữu cơ vào nước uống đã mang lại những cải thiện rõ rệt về hiệu suất đẻ trứng (+2,5%), hệ số chuyển đổi trứng (ECR, giảm 2,01%) và tỷ lệ hao hụt (giảm 53,9%).

GIẢM TỶ LỆ TỬ VONG VÀ CẢI THIỆN HỆ SỐ CHUYỂN HÓA TRỨNG (ECR)

Việc giảm tỷ lệ tử vong xuống còn 3.8% (so với mức trung bình 7%) tương đương với việc giữ lại được khoảng 3.200 gà đẻ đang sản xuất trong đàn 100.000 con. Với chi phí thiệt hại ước tính €16 cho mỗi con chết giữa chu kỳ, điều này giúp người chăn nuôi tiết kiệm được khoảng €51.200 khi sử dụng acid hữu cơ, cho thấy chiến lược dinh dưỡng thông minh có thể mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt cho người chăn nuôi.

 

allaboutfeed.net