NGUỒN KHOÁNG HYDROXYCHLORIDE VÀ ĐÁP ỨNG MIỄN DỊCH Ở HEO CON

Heo con được cho ăn với khẩu phần ăn chứa nguồn khoáng chất lượng cao, chẳng hạn như khoáng hydroxychloride trong thời gian thách thức với miễn dịch mãn tính, ít tạo ra các cytokines tiền viêm. Điều này có thể làm giảm tiêu hao năng lượng quá mức của hệ thống miễn dịch, do đó tiết kiệm năng lượng cho sự tăng trưởng.

Nguồn khoáng bao gồm zinc (Zn), copper (Cu), và manganese (Mn) đóng vai trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch và cần thiết đối với năng suất vật nuôi. Zn giúp duy trì tính toàn vẹn của da và màng niêm mạc (đồng yếu tố tạo ra các enzyme metallo cần thiết cho quá trình khôi phục màng tế bào), đồng thời thúc đẩy sự hoạt hóa và tăng sinh của tế bào lympho T. Cu là cùng yếu tố của các phản ứng trao đổi chất của tế bào và các enzyme phụ thuộc vào Cu. Một số enzym trong số này đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo vệ chống oxy hóa của cơ thể, đồng thời hoạt động trong các đại thực bào để chống lại một số tác nhân lây nhiễm. Mn là một khoáng chất vi lượng khác cùng yếu tố với một số enzyme và giúp bảo vệ DNA chống lại tác hại của quá trình oxy hóa.

* Stress khi cai sữa

Heo con gặp một số yếu tố stress trong quá trình cai sữa, ảnh hưởng trực tiếp đến hệ miễn dịch của chúng. Để đáp ứng với những yêu tố stress, sứ giả hóa học được gọi là cytokines được giải phóng để điều chỉnh tình trạng viêm. Tuy nhiên, tăng biểu hiện cytokine gây viêm có thể dẫn đến giảm tốc độ tăng trưởng, cũng như giảm lượng ăn, hiệu quả sử dụng thức ăn và tích tụ mô nạc. Vì các khoáng vi lượng giúp điều chỉnh các cytokine tiền viêm này, điều quan trọng là khẩu phần ăn phải được xây dựng để tối ưu hóa sự hấp thụ Zn, Cu và Mn để đáp ứng nhu cầu của vật nuôi.

Mặt khác, chỉ cung cấp lượng khoáng vi lượng thích hợp trong khẩu phần ăn có thể không đủ, một khi có sự khác biệt về tính chất hóa học và vật lý giữa các nguồn Zn, Cu và Mn sẽ ảnh hưởng đáng kể đến sinh khả dụng của khoáng vi lượng và phản ứng của động vật. Ví dụ, khoáng sulfate hút ẩm hơn hòa tan trong nước hơn và sinh khả dụng kém hơn đáng kể so với các nguồn khoáng hydroxychloride.

Do vai trò quan trọng của khoáng đối với hệ miễn dịch, những con heo có hệ miễn dịch kém sẽ cần nhiều khoáng thiết yếu hơn. Các câu hỏi về nguồn và mức độ chế độ ăn của Cu, Zn và Mn ảnh hưởng như thế nào đến phản ứng miễn dịch và phản ứng tăng trưởng trong quá trình thử thách là nguồn cảm hứng cho nghiên cứu.

* Nguồn khoáng quan trọng

– Một nghiên cứu được thiết kế để xác định ảnh hưởng của nguồn và mức độ của Zn, Cu và Mn đối với hiệu suất tăng trưởng và phản ứng miễn dịch của heo con trong quá trình thử thách với lipopolysaccharide (LPS; Escherichia coli O111: B4) mãn tính. Thử nghiệm được tiến hành tại Đại học Bang Oklahoma, Hoa Kỳ, dựa trên các kết quả nghiên cứu trước đó. Những điều này chỉ ra rằng việc cho ăn có bổ sung khoáng hydroxychloride (Zn, Cu và Mn) có thể làm giảm việc sản xuất các cytokine gây tiền viêm sau một thử thách miễn dịch cấp tính so với heo được cho ăn có bổ sung khoáng sulfate. Lipopolysaccharide là một thành phần màng ngoài của E. coli, hoạt động như một chất kích hoạt hệ thống miễn dịch. Việc tiêm LPS kích thích các đại thực bào tạo ra các cytokine tiền viêm bao gồm TNF-α. Một mũi tiêm duy nhất tạo ra phản ứng đạt đỉnh trong khoảng ba giờ. Tuy nhiên, sự hiện diện liên tục của LPS ở vật nuôi có thể mô phỏng chính xác hơn một thử thách nội độc tố lâm sàng kéo dài trong máu.

Nghiên cứu sử dụng 495 heo con, chín lần lặp lại mỗi lần thử nghiệm và kéo dài 42 ngày. Trong tuần đầu tiên của cuộc thử nghiệm, tất cả heo con được ăn cùng một khẩu phần ăn (khẩu phần ăn dựa trên mức sulfate thấp). Sau đó, heo con được chuyển sang một trong năm khẩu phần ăn khác nhau. Heo con nhóm đối chứng khỏe mạnh được cho ăn lần lượt 5, 16 và 50 mg/kg Cu, Mn và Zn. Bốn thử nghiệm được thử thách với LPS bao gồm 2 nguồn khoáng (sulfate hoặc hydroxychloride) và hai mức khoáng (5, 16 và 50; hoặc 10, 32 và 100 ppm của Cu, Mn, và Zn).

– Heo con được tiêm LPS vào các ngày 29, 31, 33 và 35. Mẫu máu, nhiệt độ trực tràng (RT) và trọng lượng cơ thể (BW) được ghi nhận lại trước khi bắt đầu tiêm và ba giờ sau khi tiêm LPS cuối cùng. Trọng lượng cơ thể được ghi nhận hàng tuần. Sau đó, tăng trọng trung bình ngày (ADG), lượng thức ăn trung bình (ADFI) và hiệu quả sử dụng thức ăn (G:F) được tính. Máu được phân tích TNF-α.

* Kết quả nghiên cứu và kết luận

– Trước khi thử thách với LPS (0-28 ngày), năng suất tăng trưởng là tương tự đối với tất cả heo ở bất kể khẩu phần ăn nào. Sau khi bắt đầu thử thách với LPS (28-42 ngày), ADG đã giảm 12% và ADFI giảm 9% cho heo con nhóm thử nghiệm so với nhóm đối chứng (P<0.001; xem hình 1). Hơn nữa, heo con được cho ăn khẩu phần bổ sung khoáng hydroxychloride có ADG và ADFI cao hơn so với heo con được cho ăn khẩu phần ăn bổ sung khoáng sulfate (P>0.05). Trong toàn bộ thử nghiệm (7-42 ngày), heo con nhiễm LPS làm giảm ADG (P=0.013) và ADFI (P=0.020) so với heo con không bị nhiễm LPS. Heo con được cho ăn khẩu phần ăn có khoáng hydroxychloride có ADG (P=0.102) và ADFI (P=0.086) cao hơn so với heo con được bổ sung khoáng sulfate.

– Tuy nhiên, heo con nhận được hàm lượng khoáng cao hơn, bất kể từ nguồn nào, có xu hướng giảm RT sau khi tiêm (P=0.044). Ngay cả trước thử thách LPS, heo con được cho ăn khẩu phần có khoáng hydroxychloride có TNF-α thấp hơn (P=0.018). Sau khi tiêm LPS, TNF-α tăng lên đối với tất cả heo ở nhóm thử nghiệm so với đối chứng (P=0.003). Tuy nhiên, heo con bổ sung khoáng hydroxychloride có xu hướng mức TNF-α (P=0.081) thấp hơn so với khẩu phần ăn có bổ sung khoáng sulfate (xem hình 2).

Kết luận, khẩu phần ăn của heo con có bổ sung khoáng hydroxychloride duy trì lượng thức ăn ăn vào và tăng trưởng cao hơn khi thử thách miễn dịch LPS mãn tính. Heo con nhận được hàm lượng khoáng hydroxychloride ở mức thấp tương đương với heo con nhận được hàm lượng khoáng sulfate ở mức cao. Hàm lượng khoáng cao có thể làm giảm sản xuất TNF-α ở heo con bị thử thách. Điều này có thể cho thấy yêu cầu cao do kích hoạt hệ thống miễn dịch.

===========================

pigprogress.net